giăng hoa
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ):
- Trải hoa, rải hoa: "giăng hoa" chỉ hành động trải hoa ra khắp nơi, thường để trang trí hoặc tạo không gian đẹp mắt.
- Mở rộng nghĩa: "giăng hoa" còn được dùng để miêu tả việc bày biện, sắp xếp hoa một cách nghệ thuật, tạo cảnh sắc nên thơ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đi trên con đường được trải hoa rực rỡ.)
- (Người ta rải hoa dọc đường để chào đón.)
- (Hình ảnh thơ mộng: rải hoa lên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giăng hoa kết lá": cụm từ văn học chỉ việc trang trí bằng hoa lá, thường dùng để miêu tả cảnh đẹp hoặc sự chuẩn bị long trọng.
- Ngôi làng giăng hoa kết lá chào đón đoàn khách quý. (Làng xóm trang hoàng rực rỡ để đón khách.)
- "giăng hoa ngập lối": hoa phủ kín lối đi, tạo không gian lãng mạn.
- Con đường giăng hoa ngập lối dẫn vào khu vườn cổ tích. (Hoa phủ dày lối đi, như trong truyện thần tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Trăng hoa (động từ đồng nghĩa, thường dùng trong phương ngữ): cũng có nghĩa là "giăng hoa" nhưng ít phổ biến hơn.
- Người ta trăng hoa khắp sân để đón năm mới. (Họ rải hoa đầy sân mừng Tết.)
- Rải hoa (động từ): hành động tương tự, nhưng thường chỉ việc thả hoa xuống đất.
- Các em bé rải hoa trên đường rước kiệu. (Trẻ em thả hoa dọc lễ rước.)
Từ đồng nghĩa
- Trải hoa: đặt hoa lên bề mặt, thường là đất hoặc thảm.
- Bày hoa: sắp xếp hoa trang trí (có thể không phải rải trên mặt đất).
- Kết hoa: đan, ghép hoa thành hình hoặc vòng (khác với rải hoa tự do).
Thành ngữ liên quan
- Giăng hoa đón khách: hành động trang trí hoa để chào đón ai đó một cách trọng thị.
- Cả làng giăng hoa đón khách quý. (Làng xóm rải hoa chào mừng người quan trọng.)
Lưu ý: Từ "giăng hoa" ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày, chủ yếu dùng trong thơ ca, văn tả cảnh hoặc nghi lễ trang trọng.